xa khơi

xa khơi

Một con tàu đang lướt sóng ngoài xa khơi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • vị trí rất xa bờ, ngoài biển khơi: "xa khơi" mô tả khoảng cách lớn từ đất liền ra vùng biển mênh mông, nơi không còn nhìn thấy bờ.
    • dụ: Con tàu đã ra đến vùng biển xa khơi. (Con tàu đã đi đến nơi cách bờ rất xa, giữa biển cả.)
  2. Danh từ (dùng như danh từ hóa):

    • Vùng biển xa bờ: Chỉ không gian biển cả rộng lớn, cách xa đất liền.
    • dụ: Những ngư dân dũng cảm vượt xa khơi để đánh bắt . (Những ngư dân can đảm đi ra vùng biển xa bờ để đánh bắt .)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Vùng biển xa khơi thường sóng lớn gió mạnh. (Vùng biển cách xa bờ thường sóng lớn gió mạnh.)
    • Anh ấy làm việc trên một giàn khoan xa khơi. (Anh ấy làm việc trên một giàn khoan ngoài biển khơi xa.)
  • Danh từ:

    • Họ lên đường ra xa khơi từ sáng sớm. (Họ bắt đầu chuyến đi ra vùng biển xa bờ từ sáng sớm.)
    • Xa khơi nơi những người lính hải quân canh giữ biển trời. (Vùng biển xa bờ nơi các chiến sĩ hải quân bảo vệ chủ quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ra khơi xa": nhấn mạnh hành động đi ra vùng biển xa.

    • Mỗi sáng, thuyền đánh lại ra khơi xa. (Mỗi sáng, thuyền đánh lại ra vùng biển xa bờ.)
  • "vươn ra xa khơi": diễn tả sự mở rộng hoặc khám phá không gian biển cả.

    • Việt Nam đang vươn ra xa khơi để phát triển kinh tế biển. (Việt Nam đang mở rộng hoạt động ra vùng biển xa bờ để phát triển kinh tế biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Khơi (danh từ): biển cả, vùng nước mênh mông ngoài đại dương.

    • Biển khơi bao la. (Biển cả rộng lớn vô tận.)
  • Khơi xa (tính từ): tương tự "xa khơi", nhưng thường dùng để nhấn mạnh khoảng cách hơn.

    • Tàu đã đi khơi xa. (Tàu đã đi ra vùng biển rất xa bờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoài khơi: ở vị trí ngoài biển, xa bờ.

    • Hải đăng ngoài khơi. (Ngọn đèn biểnvùng xa bờ.)
  • Biển khơi: vùng biển rộng lớn, xa đất liền.

    • Biển khơi nơi sinh sống của nhiều loài hải sản. (Vùng biển xa bờ nơi nhiều loài hải sản.)
Thành ngữ liên quan
  • Ra khơi vào lộng: chỉ việc đi ra biển cả trở về vùng nước gần bờ, thường dùng trong văn cảnh hàng hải.
    • Ngư dân quen với cuộc sống ra khơi vào lộng. (Ngư dân quen với việc đi ra biển xa trở về vùng gần bờ.)